Điếm phấn trang hồng
Direct English translation
Apply powder and adorn with pink.
Equivalent English version
Powder one's nose
Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc trang điểm bằng phấn và sắc hồng để làm cho dung nhan thêm tươi tắn, đẹp đẽ; thường dùng khi nói phụ nữ sửa soạn vẻ ngoài với vẻ thanh nhã. Cách nói này nhấn vào việc điểm phấn và làm nổi sắc hồng trên gương mặt.
English explanation
Refers to putting on makeup to make the face look fresher and more attractive, especially in a graceful, feminine way. This variant emphasizes powdering the face and adding a rosy hue.